🅖 UNIT 5: GLOBAL WARMING

thoát ra, phát thải
rác, chất thải
sự phát thải
khí quyển
sự phá rừng
tái tạo
nhiệt độ
hậu quả, kết quả
mực nước biển
đất trồng
sự cân bằng
than đá
sự nóng lên toàn cầu
nhiên liệu hoá thạch
môi trường
giữ nhiệt
mồ / bồ hóng, muội
khí methane (CH4)
chặt, đốn (cây)
nghề nông
balance
heat-trapping
waste
cut down
temperature
release
methane
consequence
atmosphere
fossil fuel
sea level
coal
deforestation
renewable
emission
soot
soil
global warming
environment
farming

Your name: ? [Not you?]