bridge
(n) Cây cầu
bridge
(n) Cây cầu
cathedral
(n) Nhà thờ, Chính tòa, Nhà thờ lớn
museum
(n) Bảo tàng
opera house
(n) Nhà hát
palace
(n) Cung điện
park
(n) Công viên
statue
(n) Tượng
tower
(n) Tòa tháp
amusement park
(n) Công viên giải trí
building
(n) Tòa nhà
crowded
(adj) Đông đúc
noisy
(adj) Ồn ào
modern
(adj) Hiện đại
peaceful
(adj) Yên bình
Shopping mall
(n) Trung tâm thương mại
cheap
(adj) Rẻ
clean
(adj) Sạch
expensive
(adj) Đắt (mắc)
polluted
(adj) Ô nhiễm
populated
(adj) Đông dân
temperature
(n) Nhiệt độ
reunification
(n) Sự thống nhất lại
understanding
(n) Sự hiểu biết
vacation
(n) Kỳ nghỉ
transportation
(n) Sự vận chuyển/ chuyên chở/ vận tải
traditional
(adj) Thuộc về truyền thống
average
(adj) Trung bình
definitely
(adj) Minh bạch/ rạch ròi/ xác định
downtown
(adj) Thuộc khu vực kinh doanh
architecture
(n) Kiến trúc
nervous
(adj) Lo lắng