Result:
1
/13
comment
(n): lời bình luận
judge
(n): giám khảo
audience
(n): khán giả
artist
(n): người nghệ sĩ
concert
(n): buổi hòa nhạc
decide
(v): quyết định
single
(n): đĩa đơn
friendship
(n): tình bạn
delay
(v): hoãn lại
performance
(n): buổi trình diễn
band
(n): ban nhạc
programme
(n): chương trình
voice
(n): giọng