Result:
1
/17
represent
(v) đại diện
opportunity
(n) cơ hội
equality
(n) bình đẳng
participant
(n) người tham gia
look for
(v.phr) tìm kiếm
journey
(n) hành trình
eye-opening
(adj) mở rộng tầm mắt
awareness
(n) nhận thức
take place
(v) diễn ra
disability
(n) (tình trạng) khuyết tật
relation
(n) quan hệ
strengthen
(v) tăng cường
live-stream
(v) phát trực tiếp
webpage
(n) trang web
Asian
(adj) (thuộc) châu Á
feature
(v) có/ bao gồm người/ vật nào đó như là một đặc điểm đặc biệt
representative
(n) người đại diện