🅐 Learn: L-MOVERS-PAST VERBS (ĐỘNG TỪ Ở QUÁ KHỨ)

give - gave

đưa, cho

play - played

chơi

eat - ate

ăn

hop - hopped

nhảy lò cò

jump - jumped

nhảy

buy - bought

mua

run - ran

chạy

read - read

đọc

throw - threw

ném

drink - drank

uống

dance - danced

khiêu vũ

laugh - laughed

cười

climb - climbed

leo lên

kick - kicked

đá

walk - walked

đi bộ

swim - swam

bơi

go - went

đi

cook - cooked

nấu ăn

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]