🅞 Memory Game: UNIT 21: WORD PATTERNS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- dịch từ cái gì/ngôn ngữ thành
2
glance at
3
receive sth from
4
-nói chuyện (với ai đó) về
5
- giao tiếp với
6
talk (to sb) about
7
comment on
8
- bình luận về
9
communicate with
10
translate (from sth) into
11
- viết cho ai về
12
tell sb about
13
rely to
14
- thông tin về
15
- lời đáp lại
16
information about
17
- liếc nhìn
18
- nói cho ai về
19
- nhận cái gì từ
20
write (to sb) about


Your name: ? [Not you?]