🅞 Memory Game: Anh11-unit2-listening.

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
complain
2
phàn nàn
3
thiết bị điện tử
4
electronic device
5
colour
6
allow
7
disagreement
8
màu sắc
9
cho phép
10
lo lắng về cái gì
11
chủ yếu, ý chính
12
worry about sth
13
limit
14
mainly
15
take away
16
sự bất đồng
17
buồn bã
18
giới hạn
19
upset
20
mang đi, lấy đi


Your name: ? [Not you?]