Result:
1
/16
go fishing
đi câu cá
go shopping
đi mua sắm
go walking/ go for a walk
đi dạo bộ
go mad/ go crazy
bị điên, phát điên
go to work
đi làm
go to school
đi học
go abroad
đi nước ngoài
go for a picnic
đi dã ngoại
go for a swim/ go swimming
đi bơi
go for a run
đi chạy
go for a ride
đi cưỡi ngựa/ đi xe đạp
go bankrupt
bị phá sản
go to university
đi học đại học
go for a jog/go jogging
đi chạy bộ
go sailing
chèo thuyền
go on foot
đi bộ