🅖 BỘ TỪ VỰNG STARTERS 004

trẻ
cậu bé
sống
trẻ con / trẻ em (số nhiều)
bà (nội/ngoại)
anh/em trai
đứa trẻ
già
bà (nội/ngoại)
mẹ (thân mật)
chị/em gái
bạn cùng lớp
bố
anh chị em họ
bố (thân mật)
ông (nội/ngoại)
người phụ nữ / những người phụ nữ
bạn
em bé
cô gái
woman/women
girl
grandma
child/children
friend
live
classmate
cousin
sister
grandmother
boy
kid
grandfather
baby
mum
dad
old
young
brother
father

Your name: ? [Not you?]