changing room
(np) phòng thay đồ
changing room
(np) phòng thay đồ
climbing
(n) môn leo núi
coach
(n) huấn luyện viên
competitor
(n) đối thủ
diving
(n) môn lặn
end up
(vp) kết thúc
equipment
(n) thiết bị
fitness
(n) sự khỏe khoắn
football shirt
(np) áo bóng đá
footballer
(n) cầu thủ bóng đá
get fit
(vp) giữ dáng
gymnastics
(n môn thể dục dụng cụ
handball
(n) môn bóng ném
head a ball
(vp) đánh đầu quả bóng
horse-riding
(n) môn cưỡi ngựa
ice hockey
(np) môn khúc côn cầu trên băng
ice-skating
(n) môn trượt băng
improve
(v) cải thiện
individual sports
(np) thể thao cá nhân
indoor sports
(np) thể thao trong nhà
kayaking
(n) chèo thuyền kayak
lead
(v) dẫn đầu
medal
(n) huy chương
outdoor sports
(np) thể thao ngoài trời
pick up
(vp) đón
practice
(n) thực hành
register
(v) đăng ký
score
(n,v) số bàn thắng, ghi bàn
screen
(n) màn hình
set up
(vp) cài đặt, sắp xếp
skateboarding
(n) môn trượt ván
sports camp
(np) trại thể thao
sports festival
(np) hội thao
surfing
(n) lướt sóng
take up
(vp) bắt đầu (1 sở thích)
team sports
(np) thể thao đồng đội
tennis court
(np) sân quần vợt
tidy up
(vp) thi dọn
snowboarding
(n) trượt tuyết
volleyball
(n) bóng chuyền
carnival
(n) ngày hội
miss out
(vp) quên
volunteer
(v) tình nguyện
apply
(v) nộp đơn, áp dụng, xin vào
spectator
(n) khán giả
definitely
(adv) chắc chắn
detail
(n) chi tiết
take place
(vp) diễn ra