🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh Lớp 8-Unit 8

addicted

say mê, nghiện

complaint

lời phàn nàn

home-made

tự làm

farmers' market

chợ nông sản

on sale

giảm giá

schedule

lịch trình, thời gian biểu

display

sự trưng bày, bày biện, trưng bày

item

một món hàng

bargain

mặc cả

convenience store

cửa hàng tiện ích

customer

khách hàng

home-grown

tự trồng

fair

hội chợ

advertisement

quảng cáo

goods

hàng hoá

access

nguồn để tiếp cận, truy cập vào

discount shop

cửa hàng hạ giá

open-air market

chợ họp ngoài trời

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]