🅐 Learn: English for preschool children part 2

I like it.

Tôi thích nó.

I don't like it.

Tôi không thích nó.

I'm hungry.

Tôi đói.

I'm thirsty.

Tôi khát.

I'm tired.

Tôi mệt.

I'm happy.

Tôi vui.

I'm sad.

Tôi buồn.

I'm scared.

Tôi sợ.

I'm angry.

Tôi tức giận.

I'm cold.

Tôi lạnh.

I'm hot.

Tôi nóng.

What's this?

Đây là cái gì?

It's a ball.

Nó là một quả bóng.

It's a car.

Nó là một chiếc xe.

It's a book.

Nó là một quyển sách.

It's a toy.

Nó là một đồ chơi.

Where is it?

Nó ở đâu?

Here it is.

Đây rồi.

There it is.

Kia rồi.

I see it.

Tôi thấy nó.

I can't find it.

Tôi không tìm thấy nó.

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]