🅖 E12 - Unit 6: Artificial intelligence

(adj): giống con người
(adj): ảo, không có thật
(n): học từ xa
(v): lập trình, đặt chương trình
(adj): không người lái
(n/adj): nhanh chóng, ngay lập tức
(n.p): ra lệnh bằng giọng nói
(n): an ninh
(n): thực tế ảo
(v): quan sát
(n): sự tiến hoá, sự phát triển
(adj): tiên tiến, trình độ cao
(n): sự ứng dụng, sự áp dụng
(v): tương tác
(n): khả năng nhận diện giọng nói
(n): nhận diện khuôn mặt
(adj): mang tính tương tác
(adj): được cá nhân hoá
(n): trí thông minh nhân tạo
(n): nền tảng
application
self-driving
facial recognition
distance-learning
human-like
artificial intelligence
advanced
real-time
virtual reality
virtual
platform
security
personalised
interact
speech recognition
voice command
observe
evolution
interactive
programme

Your name: ? [Not you?]