🅞 Memory Game: Unit 10 - English 4 Global - Mẫu câu.
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(Tôi đã ở Nhật.)
2
No, I wasn’t.
3
I was in Tokyo.
4
I was in Tokyo/Japan.
5
I was in Bangkok.
6
(Đúng vậy.)
7
I was in the countryside last weekend.
8
That’s great!
9
(Tôi đã ở TBăng Cốc.)
10
(Tôi ở Tokyo/Nhật.)
11
Were you in the countryside last weekend?
12
(Tôi đã ở quê cuối tuần trước.)
13
Yes, I was.
14
Were you at the campsite last weekend?
15
(Thật tuyệt vời!)
16
(Tôi không.)
17
(Đúng vậy.)
18
(Bạn có ở quê vào cuối tuần trước không?)
19
(Bạn có ở khu cắm trại vào cuối tuần trước không?)
20
Yes, I was.