🅞 Memory Game: TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Cuộc khảo sát
2
Scary
3
Dull
4
Khó hiểu, gây bối rối
5
Buồn tẻ, chán ngắt
6
Confusing
7
Survey
8
Must-see
9
Làm sợ hãi, rùng rợn
10
Enjoyable
11
Star
12
Sợ hãi, rùng rợn
13
Frightening
14
Thể loại phim khoa học viễn tưởng
15
Acting
16
Đóng vai chính
17
Science fiction
18
Thú vị, thích thú
19
Bộ phim hấp dẫn, cần xem
20
Diễn xuất