Result:
1
/20
access
nguồn để tiếp cận, truy cập vào
addicted (to)
say mê, nghiện
advertisement
quảng cáo
bargain
mặc cả
complaint
lời phàn nàn / khiếu nại
convenience (store)
(cửa hàng) tiện ích
customer
khách hàng
discount (shop)
(cửa hàng) hạ giá
display
sự trưng bày, bày biện, trưng bày
dollar store
cửa hàng đồng giá (một đô la)
fair
hội chợ
farmers’ market
chợ nông sản
goods
hàng hoá
home-grown
tự trồng
home-made
tự làm
item
một món hàng
on sale
đang (được bán) hạ giá
open-air market
chợ họp ngoài trời
price tag
nhãn ghi giá một mặt hàng
schedule
lịch trình, thời gian biểu