🅐 Learn: Toefl step2/vocab/L10. animal

sharp

sắc, nhọn

cage

chuồng gà/chim

animal trainer

hlv động vật

herbivore

động vật ăn cỏ

carnivore

động vật ăn thịt

squirrel

sóc

mammal

động vật có vú

raccoon

gấu mèo

zookeeper

người trông coi vườn thú

endangered

có nguy cơ tuyệt chủng

donkey

lừa

mole

chuột chũi

predator

kẻ thù

prey

con mồi

habitat

môi trường sống

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]