Result:
1
/8
treatment
(n) sự điều trị
strength
(n) sức mạnh
muscle
(n) cơ bắp
suffer (from)
(v) chịu đựng
examine
(v) kiểm tra
headache
(n) đau đầu
exercise
(v) tập thể dục
improve
(v) cải thiện, làm tốt hơn