🅞 Memory Game: UNIT 42: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
recommendation
2
(adj) hữu ích, có ích
3
refuse
4
recommend
5
(adj) đáng thích hơn, đáng ưa hơn
6
(v) giới thiệu, khuyên
7
(n) sự giới thiệu, thư giới thiệu xin việc làm, lời giới thiệu
8
adviser
9
(n) giải pháp
10
helpful
11
helpless
12
preferable
13
(v) từ chối
14
(adj) bất lực, cần được giúp đỡ
15
except
16
solve
17
(v) giải quyết
18
solution
19
(n) người đưa cho lời khuyên
20
(v) trừ, trừ ra; (prep) trừ ra