🅖 UNIT 5: AROUND TOWN (ILSW 6)

Nổi tiếng
Lớn, rộng
Nướng
Khánh hàng
Thảo mộc/ rau thơm
Thịt lợn (Heo)
Thịt cừu
Đắt
Gọi món
Hóa đơn
Trứng tráng
Thuộc quốc tế
Cỡ trung bình
Tiền boa
Rán, chiên
Nhân viên bán hàng
Rất lớn
Thực đơn
Áo len dài tay
grill
noodles
herb
expensive
customer
check
lamb
large
international
extra large
medium
famous
order
tip
fry
pork
sweater
sales assistant
menu
omelet

Your name: ? [Not you?]