🅞 Memory Game: Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2023
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
meet up
2
look after somebody/something
3
đổ lỗi cho ai/cái gì
4
note something down
5
put blame on somebody/something
6
mua mèo trong bị (mù mờ về hàng hóa)
7
save up
8
hư, hỏng (xe, máy móc,…)
9
apologise to somebody
10
in person
11
ghi lại cái gì
12
chăm sóc ai/cái gì
13
gặp nhau
14
xin lỗi ai
15
break down
16
buy a pig in a poke
17
tiết kiệm tiền
18
trực tiếp
19
bịa cái gì
20
make something up