🅐 Learn: E11- Unit 5- Writing

reliable

(adj) đáng tin cậy

run out

(v.phr) cạn kiệt

leaflet

(n) tờ rơi

ban

(v) cấm

organic

(adj) hữu cơ

use up

(vphr) sử dụng hết

indoor

(adj) ở trong nhà

stove

(n) lò đốt than

piece

(n) mẩu nhỏ, mảnh nhỏ

heading

(n) tiêu đề

subheading

(n) tiêu đề phụ

slogan

(n) khẩu hiệu

per

(prep) mỗi, một (để chỉ tỉ số, tỉ lệ)

open fire

(n) đống lửa ngoài trời

catchy

(adj) lôi cuốn, hấp dẫn

separate

(adj) rời, tách rời

power

(v) cung cấp năng lượng

grab someone's attention = attract someone's attention

(phr) thu hút sự chú ý của ai

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]