🅞 Memory Game: UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) sự phát triển (sự thay đổi, lớn lên, đạt được những thành tựu to lớn)
2
(adj) liên quan đến thiết bị điện
3
development
4
take place = occur
5
modern
6
experiment
7
(adj) hiện đại
8
machine
9
(n) máy móc
10
aim
11
(n) cuộc thí nghiệm (nghiêng về khoa học)
12
(adj) mới
13
new
14
(v) phát minh( tạo ra thứ không tồn tại trước đây)
15
invent
16
electronic
17
progress
18
(n) diễn ra
19
(n) quá trình để đạt được thành tựu nào đó
20
(n) mục tiêu


Your name: ? [Not you?]