🅛 Connection: Unit 3: Protecting the environment (ILSW 8) - Lesson 1

(n) đời sống hoang dã
(adv) thậm chí
(n) vấn đề
(n) môi trường
(n) đất trồng
(n) đầu độc
environment
even
disease
soil
land
burn
issue
poison
wildlife
heart
health
harm
(v) đốt cháy
(n) sức khỏe
(n) đất
(n) trái tim
(v) gây hại
(n) bệnh


Your name: ? [Not you?]