🅐 Learn: UNIT 1: A LONG & HEALTHY LIFE

antibiotic

thuốc kháng sinh

bacteria

vi khuẩn

balanced

cân đối, cân bằng

cookbook

sách hướng dẫn nấu ăn

cut down on

cắt giảm

diameter

đường kính

disease

bệnh

energy

năng lượng

enquire

hỏi

examine

kiểm tra, khám (sức khoẻ)

fitness

sự khoẻ khoắn

food poisoning

ngộ độc thức ăn

germ

vi trùng

give up

từ bỏ

illness

sự ốm đau

infection

sự lây nhiễm

ingredient

thành phần, nguyên liệu

life expectancy

tuổi thọ

muscle

cơ bắp

nutrient

chất dinh dưỡng

organism

sinh vật, thực thể sống

press-up

động tác chống đẩy

properly

một cách điều độ, hợp lí

recipe

công thức nấu ăn

regular

đều đặn, thường xuyên

spread

sự lây lan

star jump

động tác nhảy dang tay chân

strength

sức mạnh

suffer

chịu đựng

treatment

cách điều trị

tuberculosis

bệnh lao phổi

virus

vi-rút

work out

tập thể dục

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]