Result:
1
/11
green living
(n.phr): sống xanh
improve
(v): cải thiện
set up
(phr.v): thành lập
clean up
(phr.v): dọn dẹp
planned event
(n.phr): sự kiện đã được lên kế hoạch
carbon footprint
(n.phr): khí thải carbon
text
(v): nhắn tin
achieve
(v): đạt được
raise awareness
(v.phr): nâng cao nhận thức
adopt
(v): áp dụng
lifestyle
(n): phong cách sống