Result:
1
/30
always
(adv) Luôn luôn
never
(adv) Không bao giờ
often
(adv) Thường
rarely
(adv) Hiếm khi
sometimes
(adv) Thỉnh thoảng
usually
(adv) Thường xuyên
fashion
(n) Thời trang
music
(n) Âm nhạc
performance
(n) Buổi trình diễn
puppet
(n) Con rối
show
(n) Buổi trình diễn, chương trình
stand
(n) Quầy bán hàng
talent
(n) Tài năng
tug of war
(n) Kéo co
buy
(v) Mua
candy
(n) Kẹo
decorate
(v) Trang trí
fireworks
(n) Pháo hoa
flower
(n) Hoa
fruit
(n) Hoa quả
gift
(n) Quà tặng
lucky money
(n) Tiền lì xì
parade
(n) Buổi diễu hành
traditional
(adj) Truyền thống
visit
(v) Thăm, tham quan
hopscotch
(n) Trò chơi ô lò cò
wrestling
(n) Môn đấu vật
martial
(adj) Hùng dũng
basketball
(n) Bóng rổ
overseas
(adj) Hải ngoại