🅐 Learn: UNIT 4: FESTIVALS AND FREE TIME (ILSW 6)

always

(adv) Luôn luôn

never

(adv) Không bao giờ

often

(adv) Thường

rarely

(adv) Hiếm khi

sometimes

(adv) Thỉnh thoảng

usually

(adv) Thường xuyên

fashion

(n) Thời trang

music

(n) Âm nhạc

performance

(n) Buổi trình diễn

puppet

(n) Con rối

show

(n) Buổi trình diễn, chương trình

stand

(n) Quầy bán hàng

talent

(n) Tài năng

tug of war

(n) Kéo co

buy

(v) Mua

candy

(n) Kẹo

decorate

(v) Trang trí

fireworks

(n) Pháo hoa

flower

(n) Hoa

fruit

(n) Hoa quả

gift

(n) Quà tặng

lucky money

(n) Tiền lì xì

parade

(n) Buổi diễu hành

traditional

(adj) Truyền thống

visit

(v) Thăm, tham quan

hopscotch

(n) Trò chơi ô lò cò

wrestling

(n) Môn đấu vật

martial

(adj) Hùng dũng

basketball

(n) Bóng rổ

overseas

(adj) Hải ngoại

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]