🅐 Learn: E11- GS- Unit 2- Listening

take away

(v.phr) cất đi

control

(v) kiểm soát

limit

(n, v) giới hạn

screen time

(n) thời gian trước màn hình máy tính, điện thoại...

worry about

(v.phr) lo lắng về

complain about

(v.phr) phàn nàn về

upset

(v) làm khó chịu

hairstyle

(n) kiểu tóc

clothes

(npl) quần áo

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]