🅛 Connection: Unit 1: Local community

hương thơm
ngắm nghía xung quanh
đồ gốm
người phục vụ cộng đồng
làng nghề thủ công
chức năng
community (n)
garbage collector (n)
facilities (n, plural)
pottery (n)
fragrance (n)
get on with
pass down
community helper
original (adj)
function (n)
look around
craft village
nguyên bản
nhân viên dọn vệ sinh
cơ sở vật chất
có quan hệ tốt với
cộng đồng
truyền lại


Your name: ? [Not you?]