animated
(adj) hoạt hình, hoạt họa
animated
(adj) hoạt hình, hoạt họa
cartoon
(n) phim hoạt hình
channel
(n) kênh (truyền hình)
character
(n) nhân vật
clever
(adj) khôn ngoan, thông minh
clip
(n) đoạn phim ngắn
comedy
(n) phim hài
compete
(v) thi đấu, cạnh tranh
cute
(adj) xinh xắn, đáng yêu
dolphin
(n) cá heo
educate
(v) giáo dục
educational
(adj) mang tính giáo dục
funny
(adj) buồn cười, ngộ nghĩnh
(TV) guide
(n) tờ ghi lịch phát sóng chương trình TV
live
(adj) (truyền) trực tiếp
programme = program
(n) chương trình (truyền hình)
talent show
(n) cuộc thi tài năng trên truyền hình
viewer
(n) người xem (TV)
game show
(n) trò chơi truyền hình
local television
(nphr) truyền hình địa phương
MC = Master of Ceremonies
(n) người dẫn chương trình
national television
(nphr) truyền hình quốc gia
news programme
(n) chương trình tin tức
newsreader
(n) người đọc tin tức
remote control
(n) điều khiển từ xa
TV schedule
(n) lịch phát sóng truyền hình
volume button
(n) nút âm lượng
weatherman
(n) người dẫn chương trình dự báo thời tiết
prefer
(v) thích (cái gì...) hơn
view
(v) xem (ti vi, phim)
performer
(n) người biểu diễn
popular
(adj) được ưa chuộng
discovery
(n) sự khám phá
It depends
(phr) còn tùy
race
(n) cuộc thi
content
(n) nội dung
so-so
(adv) bình thường
interesting
(adj) thú vị
broadcast
(v) phát thanh/ truyền hình
comedian
(n) diễn viên hài
clumsy
(adj) vụng về
educate
(v) giáo dục
entertain
(v) giải trí