🅐 Learn: OS3 - U2: Nature's Fury (1)

admit

(v) thừa nhận

approach

(v) tiếp cận

be worth of the effort

(phr) bõ công

burn

(n) vết bỏng

camp overnight

(phr) cắm trại qua đêm

close encounter

(phr) chạm trán, đụng độ gần

crater

(n) miệng núi lửa

erupt

(v) phun trào

fellow

(n) hội viên, thành viên

fascinated

(a) cuốn hút, bị mê hoặc

disappointed

(a) thất vọng

fountain of lava

(phr) suối phun dung nham

heat

(n) nhiệt, sức nóng

hike

(v) đi bộ đường dài

lava

(n) dung nham

lava stream

(n) dòng dung nham

located in

(phr) nằm ở

magma

(n) đá macma

magnificent

(a) tráng lệ, lộng lẫy

rim

(n) gờ miệng núi lửa

rise

(v) dâng lên, nổi lên

risk

(v) mạo hiểm

run down

(v) chảy/chạy xuống

safe distance

(phr) khoảng cách an toàn

slope

(n) dốc, độ dốc

smoke and ash cloud

(phr) mây khói và tro bụi

unbelievable

(a) không tin nổi (= incredible)

unforgettable

(a) khó quên

acre

(n) mẫu Anh (= 4.047 m2)

aftershock

(n) dư chấn

avalanche

(n) trận tuyết lở

bank

(n) bờ sông, bờ hồ

bitterly

(adv) một cách cay đắng

blow

(v) thổi, cuốn đi (gió)

break off

(phr v) chia tách

break out

(phr v) nổ ra, bùng nổ

burst

(v) nổ tung, vỡ tung

call for

(phr v) yêu cầu, cho gọi

call in

(phr v) ghé thăm

cause

(v) gây ra

Result:
1
/40
  


Speak

Your name: ? [Not you?]