Result:
1
/19
get (to)
đến ( + địa điểm)
go straight
đi thẳng
left
bên trái
right
bên phải
stop
dừng lại
turn left
rẽ trái
turn right
rẽ phải
turn around
quay lại, chuyển hướng ngược lại
behind
đằng sau
between
ở giữa
near
ở gần
opposite
đối diện
gift
món quà
shop
cửa hàng
gift shop
cửa hàng quà tặng
skirt
chân váy
T-shirt
Áo thun (áo phông)
dong
đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)
thousand
nghìn