rug
tấm thảm
rug
tấm thảm
cabinet
cái tủ
shelf
cái kệ sách
pillow
cái gối
blanket
cái mền
in
ở trong
on
ở trên
under
ở dưới
clean up
dọn dẹp
There is a
có
There are
có
some
1 ít, 1 vài
a lot of
nhiều
There's a doll on the rug
có 1 con búp bê ở trên tấm thảm
There are some toys in the cabinet
có 1 vài món đồ chơi ở trong cái tủ
There are a lot of books under the bed
có nhiều quyển sách ở dưới cái giường
eleven
số 11
twelve
số 12
thirteen
số 13
fourteen
số 14
fifteen
số 15
sixteen
số 16
seventeen
số 17
eighteen
số 18
nineteen
số 19
twenty
số 20
ear
lỗ tai
near
ở gần
hear
lắng nghe
scared
sợ hãi
share
chia sẻ
square
hình vuông
books
quyển sách
toy
đồ chơi
bicycle
xe đạp
rug
tấm thảm
chairs
cái ghế
shoes
đôi giày
How many
có bao nhiêu
How many tables are there ?
có bao nhiêu cái bàn ở đây ?
There is one table
có 1 cái bàn
How many chairs are there ?
có bao nhiêu cái ghế ở đây ?
There are thee chairs
có 3 cái ghế