🅞 Memory Game: anh 11-Unit 1 - Speaking
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
thói quen tập thể dục
2
spread out
3
hơi xa nhau
4
do star jumps
5
bên phía đối diện
6
repeat
7
Run on the spot.
8
đốt cháy
9
Tập squats
10
(v) nhắc lại, lặp lại
11
opposite side
12
do squats
13
chạy tại chỗ
14
properly
15
một cách đúng đắn
16
burn
17
trải ra
18
Nhảy sao
19
slightly apart
20
exercise routine