🅞 Memory Game: Unit 10-English 9-Global success

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
làm hại
2
fertilizer (n)
3
phân (động vật)
4
khu bảo tồn thiên nhiên
5
preserve (v)
6
pesticide (n)
7
quay quanh quỹ đạo
8
nature reserve (n)
9
outer space (n)
10
bảo tồn
11
vital (adj)
12
orbit (v)
13
quan trọng mức sống còn
14
vô cùng quan trọng
15
essential (adj)
16
droppings (n)
17
phân bón
18
ngoài vũ trụ
19
harm (v)
20
thuốc diệt cỏ


Your name: ? [Not you?]