🅐 Learn: POWER UP- GRADE 3-UNIT 1: A DAY ON THE FARM- VOCABULARY 2

wake up

tỉnh giấc

get up

thức dậy

brush/clean (my) teeth

đánh/làm sạch răng (của tôi)

toothpaste

kem đánh răng

toothbrush

bàn chải đánh răng

take/have a shower

đi tắm

towel

khăn tắm, khăn lau

get dressed

mặc quần áo

have breakfast

ăn sáng

have lunch

ăn trưa

have dinner

ăn tối

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]