🅐 Learn: Anh11-unit7-getting started

school-leaver

người tốt nghiệp phổ thông

education

giáo dục

information

thông tin

glad to

vui mừng làm gì

mainly

chủ yếu

education options

lựa chọn giáo dục

get into

đi vào

high grade

cao cấp

entrance exam

kì thi tuyển sinh

academic education

giáo dục học thuật

vocational school

trường dạy nghề

particular job

công việc cụ thể

biology

sinh học

competition

cuộc thi

scientist

nhà khoa học

follow dream

theo giấc mơ

regret

hối tiếc

proud of

tự hào

mechanic

thợ máy

own

sở hữu

repair

sửa chữa

make decision

đưa ra quyết định

sensible

hợp lý

representative

người đại diện

grow business

phát triển sự nghiệp kinh doanh

accept

chấp nhận

gain knowledge

tiếp nhận kiến thức

thinking skill

kĩ năng suy nghĩ

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]