🅐 Learn: E11- Unit 3- Reading

sustainable

(adj) bền vững

population

(n) dân số

cope with

(vphr) đối phó với

predict

(v) tiên đoán

climate change

(n) biến đổi khí hậu

biodiversity

(n) đa dạng sinh học

rooftop farming

(n.phr) canh tác trên sân thượng

renewable

(adj) tái tạo

eco-friendly

(adj) thân thiện với môi trường

emission

(n) khí thải

pedestrian zone

(nphr.) khu vực dành cho người đi bộ

cycle path

(nphr.) đường dành cho xe đạp

available

(adj) có sẵn

neighborhood

(n) khu vực lân cận

liveable

(adj) đáng sống

underground

(adv) dưới đất

greenhouse gas

(n) khí gây hiệu ứng nhà kính

reach

(v) đạt được, tới được

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]