🅖 BỘ TỪ VỰNG STARTERS 005

thức ăn
bánh
nước
khoai tây chiên
viên thịt
đậu hà lan
trái cây
sô cô la
kẹo
thịt
củ hành
quả cà chua
kem
bữa trưa
quả cam
ăn
quả táo
nước chanh
quả nho
apple
fruit
water
eat
fries
cake
ice cream
pea
meat
lunch
onion
lemonade
chocolate
food
grape
candy
orange
tomato
meatballs
fish

Your name: ? [Not you?]