🅛 Connection: ANH 11-UNIT 4- LANGUAGE

bổ sung, bổ ngữ
sự đóng góp
(v) đóng góp, góp phần
giao tiếp
danh động từ
kĩ năng lãnh đạo
Common goals
communicate
peace
organise
reach
manage
complement
major
leadership skills
contribution
Gerund
contribute
quản lý, trông nom, điều khiển
tổ chức
lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
(n) hòa bình, sự hòa thuận
(v) đến, đi đến, tới
mục tiêu chung


Your name: ? [Not you?]