Result:
1
/27
you’re welcome
: không có chi
passport
: sổ hộ chiếu
ticket
: vé
repair
: sửa chữa
leave
: rời đi
hurry up
: nhanh lên
ready
: sẵn sàng
go through
: đi băng qua, đi ngang qua
hall
: đại sảnh, hội trường
traffic
: giao thông
terrible
: khủng khiếp, ghê gớm
probably
: có lẽ, có thể
pay
: thanh toán, trả tiền
careful
: cẩn thận
adult
: người lớn
repair
: sửa chữa
while
: trong khi
mind your head
: cẩn thận cái đầu của bạn
information
: thông tin
notice
: chú ý, để ý
road
: con đường
close
: đóng cửa
daily
: hàng ngày
except
: ngoại trừ
decide
: quyết định
agree
: đồng ý
invite
: mời