🅐 Learn: KET CUP 1_TEST 1 DAY 1

you’re welcome

: không có chi

passport

: sổ hộ chiếu

ticket

: vé

repair

: sửa chữa

leave

: rời đi

hurry up

: nhanh lên

ready

: sẵn sàng

go through

: đi băng qua, đi ngang qua

hall

: đại sảnh, hội trường

traffic

: giao thông

terrible

: khủng khiếp, ghê gớm

probably

: có lẽ, có thể

pay

: thanh toán, trả tiền

careful

: cẩn thận

adult

: người lớn

repair

: sửa chữa

while

: trong khi

mind your head

: cẩn thận cái đầu của bạn

information

: thông tin

notice

: chú ý, để ý

road

: con đường

close

: đóng cửa

daily

: hàng ngày

except

: ngoại trừ

decide

: quyết định

agree

: đồng ý

invite

: mời

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]