🅐 Learn: Số đếm từ 1 đến 20 bằng tiếng Anh

One

Số Một

Two

Số Hai

Three

Số Ba

Four

Số Bốn

Five

Số Năm

Six

Số Sáu

Seven

Số Bảy

Eight

Số Tám

Nine

Số Chín

Ten

Số Mười

eleven

Số mười một

twelve

Số mười hai

thirteen

Số mười ba

fourteen

Số mười bốn

fifteen

Số mười năm

sixteen

Số mười sáu

seventeen

Số mười bảy

eighteen

Số mười tám

nineteen

Số mười chín

twenty

Số hai mươi

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]