Result:
1
/28
application
ứng dụng
attendance
sự có mặt, sĩ số
biometric
thuộc về sinh trắc
breakout room
phòng học chia nhỏ, chia nhóm
cheating
sự lừa dối, gian dối, gian lận
complain
phàn nàn, khiếu nại
contact lens
kính áp tròng
convenient
thuận tiện, tiện lợi
develop
phát triển, khai triển
digital
số, kĩ thuật số
discover
phát hiện, khám phá
epidemic
dịch bệnh
experiment
thí nghiệm
eye-tracking
theo dõi (cử động) mắt
face to face
trực tiếp, mặt đối mặt
feedback
(ý kiến) phản hồi, hồi đáp
fingerprint
(dấu) vân tay
invent
phát minh
invention
sự phát minh, sáng chế
mark
chấm điểm
platform
nền tảng
recognition
sự nhận biết, sự công nhận
scanner
máy quét
science
khoa học
screen
màn hình, màn chiếu
solution
giải pháp, đáp án
technology
công nghệ
truancy
trốn học, nghỉ học không phép