🅐 Learn: E6- Unit 2: My house

between

(prep) ở giữa

chest of drawers

(n) tủ có ngăn kéo

cooker

(n) bếp, nồi nấu

country house

(n) nhà ở vùng quê

crazy

(adj) kì lạ, lạ thường

cupboard

(n) tủ đựng bát đĩa, quần áo

department store

(n) cửa hàng, bách hoá

dishwasher

(n) máy rửa bát

flat = apartmet

(n) căn hộ

furniture

(n) đồ nội thất, đồ đạc trong nhà

hall

(n) sảnh

in front of

(prep) ở đằng trước, phía trước

next to

(prep) bên cạnh

shelf

(n) kệ, giá

sink

(n) bồn rửa bát

strange

(adj) kì lạ

town house

(n) nhà phố

wardrobe

(n) tủ đựng quần áo

bathroom

(n) nhà tắm

in the middle of

(prep) ở giữa...

toilet

(n) nhà vệ sinh

fridge

(n) tủ lạnh

lamp

(n) đèn bàn

shower

(n) vòi hoa sen, tắm bằng vòi hoa sen

cousin

(n) anh chị em họ

parents

(n) bố mẹ

behind

(prep) đằng sau

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]