🅐 Learn: E11- Unit 4- Language

rural area

(n.phr) vùng nông thôn, đồng quê

library

(n) thư viện

dictionary

(n) từ điển

leadership skills

(n.phr) kỹ năng lãnh đạo

contribution

(n) sự đóng góp

cultural exchange

(n.phr) trao đổi văn hoá

current

(adj) hiện tại

aim

(n) mục đích

teamwork

(n) tinh thần đồng đội

satisfy

(v) thỏa mãn

region

(n) vùng (đất)

major

(adj) to lớn, quan trọng

document

(n) tài liệu

workshop

(n) hội thảo

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]