Result:
1
/14
rural area
(n.phr) vùng nông thôn, đồng quê
library
(n) thư viện
dictionary
(n) từ điển
leadership skills
(n.phr) kỹ năng lãnh đạo
contribution
(n) sự đóng góp
cultural exchange
(n.phr) trao đổi văn hoá
current
(adj) hiện tại
aim
(n) mục đích
teamwork
(n) tinh thần đồng đội
satisfy
(v) thỏa mãn
region
(n) vùng (đất)
major
(adj) to lớn, quan trọng
document
(n) tài liệu
workshop
(n) hội thảo