Result:
1
/25
compliment
(n) lời khen
lunar calendar
(n) âm lịch
honor
(v) tỏ lòng thành kính với
ancestor
(n) tổ tiên
prosperity
(n) phát đạt
fireworks
(n) pháo hoa
decorate
(v) trang trí
parade
(n) cuộc diễu hành
splash
(v) té (nước)
folk game
(n.phr) trò chơi dân gian
monk
(n) nhà sư
mean
(v) quan trọng, có ý nghĩa
grateful to somebody for something
(adj) biết ơn ai về cái gì
festivities
(npl) ngày hội (hoạt động kỷ niệm sự kiện đặc biệt)
Buddhist
(adj) (thuộc) đạo Phật, đạo Bụt
art performance
(nphr) buổi biểu diễn nghệ thuật
wash away
(vphr) rửa sạch, gột sạch
scare away
(vphr) làm cho sợ phải bỏ đi
celebrate
(v) kỷ niệm
Malaysia
(n) nước Malaysia
Thailand
(n) nước Thái Lan
Laos
(n) nước Lào
Cambodia
(n) nước Campuchia
Myanmar
(n) nước Myamar
excellent
(adj) tuyệt vời