🅐 Learn: 7. Blue

Shorts

quần soóc, hoặc (Mỹ) quần đùi nam

Shirt

áo sơ mi

Blue

màu xanh

Green trees

cây xanh

Ladder

cái thang

Swimming belt

phao cứu sinh, cứu hộ

the sky

bầu trời

Sea

biển

Boy

chàng trai

Flower

hoa

Cat

con mèo

Look up

nhìn hướng lên trên

Brush

(n) bàn chải ; (v) đánh răng

Comb

(n) cái lược ; (v) chải ( tóc)

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]