Result:
1
/25
bilingual (adj)
sử dụng được hai ngôn ngữ
borrowed word
từ mượn
concentric (adj)
đồng tâm
consist (v)
bao gồm
copy (v)
chép lại
establish (v)
thành lập
exchange student
học sinh trao đổi
Expanding Circle
vòng tròn mở rộng
first language (n)
ngôn ngữ thứ nhất
fluent (adj)
trôi trảy; thành thạo
go over
ôn tập lại
immigrant (n)
người nhập cư
Inner Circle
vòng tròn bên trong
look up
tra (từ điển)
mean (v)
nghĩa là
model (n)
mô hình
official language (n)
ngôn ngữ chính thức
Outer Circle
vòng tròn bên ngoài
pick up
học (ngôn ngữ tự nhiên)
propose (v)
đề xuất
second language (n)
ngôn ngữ thứ hai
standard (n)
chuẩn mực
translate (v)
dịch
variety (n)
biến thể
vocabulary (n)
từ vựng