Result:
1
/14
benefit
(n): lợi ích
bone
(n): xương
calorie
(n): năng lượng ( từ thức ăn)
chemical
(n): chất hóa học
detox
(v): thải độc
fat
(n): chất béo
harmful
(a): có hại
harmless
(a): vô hại
myth
(n): chuyện hoang đường, thần thoại
natural
(a): tự nhiên
nutrient
(n): dưỡng chất
organ
(n): nội tạng
truth
(n): sự thật
virus
(n): vi rít