🅞 Memory Game: Unit 9 English 8

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
tornado
2
rescue worker
3
(v) rung, lắc
4
(n) trận động đất
5
destroy
6
Richter scale
7
emergency kit
8
bộ dụng cụ dùng trong trường hợpkhẩn cấp
9
(n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
10
(n) lốc xoáy
11
(n) vụ sạt lở
12
liquid
13
(n) nhân viên cứu hộ
14
disaster
15
shake
16
(n) chất lỏng
17
(n) thảm hoạ
18
earthquake
19
landslide
20
(v) phá huỷ


Your name: ? [Not you?]